Hoàn thuế Giá trị gia tăng (GTGT) giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền, nhưng cần đáp ứng nhiều điều kiện. Bài viết này của ACC PRO cập nhật chi tiết điều kiện, các trường hợp được hoàn, thủ tục và giải đáp thắc mắc về hoàn thuế GTGT mới nhất năm 2025, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng luật.
1. Hoàn thuế giá trị gia tăng là gì?
Hoàn thuế Giá trị gia tăng (GTGT) là việc Nhà nước trả lại cho doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân (gọi chung là người nộp thuế) số tiền thuế GTGT đầu vào đã nộp nhưng chưa được khấu trừ hết, hoặc trong một số trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật.
Việc hoàn thuế GTGT giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính, tăng cường nguồn vốn lưu động, từ đó thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh và tái đầu tư. Đây là một chính sách quan trọng của nhà nước nhằm khuyến khích xuất khẩu, đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp trong những trường hợp cụ thể.

2. Điều kiện hoàn thuế GTGT
Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, cụ thể tại Điều 70, đã nêu rõ về các tình huống được hoàn thuế.
Dựa trên quy định này, có thể hiểu đơn giản rằng, để được hoàn thuế GTGT, cần phải thỏa mãn một trong hai điều kiện chính sau:
-
Thuộc các trường hợp được phép hoàn thuế theo luật thuế GTGT: Pháp luật về thuế GTGT có những quy định rất cụ thể về các trường hợp mà doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân sẽ được hoàn lại số thuế GTGT đã nộp. Điều này có nghĩa là, không phải cứ có số thuế đầu vào nhiều hơn đầu ra là được hoàn ngay, mà phải xem hoạt động của mình có rơi vào một trong những “tình huống đặc biệt” được luật cho phép hoàn hay không (chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết các trường hợp này ở mục 3 của bài viết).
-
Đã nộp thừa tiền thuế vào ngân sách nhà nước: Đôi khi, trong quá trình kê khai và nộp thuế, có thể xảy ra trường hợp số tiền mà doanh nghiệp hoặc cá nhân đã nộp cho cơ quan thuế lại lớn hơn số tiền thuế thực sự phải nộp theo quy định. Trong tình huống này, phần tiền nộp dư đó sẽ được Nhà nước hoàn trả lại. Đây chính là việc hoàn trả tiền nộp thừa.
Như vậy, việc đáp ứng một trong hai điều kiện trên là cơ sở để cơ quan quản lý thuế xem xét và thực hiện việc hoàn thuế GTGT cho người nộp thuế. Điều quan trọng là doanh nghiệp cần xác định chính xác mình thuộc trường hợp nào và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng từ theo quy định.

3. Các trường hợp hoàn thuế GTGT
Luật Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) đã quy định khá rõ những tình huống mà doanh nghiệp, tổ chức có thể được Nhà nước hoàn lại tiền thuế GTGT. Dưới đây là những trường hợp phổ biến mà bạn cần nắm, được tổng hợp từ Điều 13 Luật Thuế giá trị gia tăng 2008 (đã được sửa đổi, bổ sung qua các năm):
3.1. Khi thuế đầu vào lớn hơn thuế đầu ra và chưa khấu trừ hết
Đây là tình huống khá thường gặp. Nếu doanh nghiệp của bạn nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ (tức là lấy thuế đầu ra trừ thuế đầu vào), mà sau khi cấn trừ, số thuế GTGT đầu vào vẫn còn dư và chưa được khấu trừ hết trong tháng (hoặc quý), thì phần dư này sẽ được chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo để khấu trừ tiếp.
Đặc biệt với dự án đầu tư mới: Nếu doanh nghiệp bạn đang có một dự án đầu tư mới và vẫn đang trong giai đoạn xây dựng, chưa đi vào hoạt động, mà số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào cho dự án này chưa được khấu trừ hết và số tiền còn lại từ 300 triệu đồng trở lên, thì doanh nghiệp sẽ được hoàn lại số thuế GTGT này.
Các trường hợp không được hoàn thuế mà phải chuyển khấu trừ:
-
Dự án đầu tư mà doanh nghiệp không góp đủ số vốn điều lệ như đã đăng ký.
-
Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện nhưng chưa đáp ứng đủ điều kiện đó, hoặc không duy trì được điều kiện trong quá trình hoạt động.
-
Dự án đầu tư khai thác tài nguyên, khoáng sản được cấp phép từ ngày 01/7/2016 trở đi.
-
Dự án đầu tư sản xuất sản phẩm hàng hóa mà tổng giá trị tài nguyên, khoáng sản cộng với chi phí năng lượng chiếm từ 51% giá thành sản phẩm trở lên.
-
Trong các trường hợp này, số thuế chưa khấu trừ của dự án sẽ được chuyển sang kỳ sau để khấu trừ tiếp chứ không được hoàn.
3.2. Hoàn thuế cho hoạt động xuất khẩu
Nếu doanh nghiệp bạn có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và số thuế GTGT đầu vào của những mặt hàng, dịch vụ này chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên trong tháng (hoặc quý), thì sẽ được hoàn thuế GTGT.
-
Trường hợp loại trừ: Quy định này không áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu về rồi lại xuất khẩu đi, hoặc hàng hóa xuất khẩu nhưng không thực hiện việc xuất khẩu tại địa bàn hoạt động hải quan (theo quy định của Luật Hải quan).
-
Ưu tiên “Hoàn thuế trước, kiểm tra sau”: Đối với những doanh nghiệp sản xuất hàng hóa xuất khẩu mà có lịch sử chấp hành tốt pháp luật về thuế và hải quan trong 2 năm liên tục, đồng thời không thuộc nhóm rủi ro cao về thuế, sẽ được ưu tiên hoàn thuế trước rồi cơ quan thuế mới kiểm tra sau.
3.3. Khi doanh nghiệp có sự thay đổi lớn hoặc chấm dứt hoạt động
Trong các trường hợp doanh nghiệp thay đổi hình thức sở hữu, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, hoặc đi đến quyết định giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, nếu có số thuế GTGT đã nộp thừa hoặc số thuế GTGT đầu vào vẫn chưa được khấu trừ hết, thì doanh nghiệp sẽ được hoàn lại phần thuế này.
3.4. Hoàn thuế cho người nước ngoài mua hàng tại Việt Nam
Người nước ngoài, hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài mang hộ chiếu (hoặc giấy tờ nhập cảnh hợp lệ), khi mua hàng hóa tại Việt Nam và mang theo người khi xuất cảnh sẽ được hoàn lại số thuế GTGT đã trả cho những hàng hóa đó.
3.5. Hoàn thuế cho các dự án sử dụng vốn ODA và viện trợ
-
Dự án ODA không hoàn lại: Chủ dự án, nhà thầu chính, hoặc tổ chức được phía nước ngoài tài trợ chỉ định để quản lý dự án sử dụng vốn ODA không hoàn lại, sẽ được hoàn số thuế GTGT đã trả cho hàng hóa, dịch vụ mua tại Việt Nam để phục vụ dự án.
-
Dự án viện trợ không hoàn lại, viện trợ nhân đạo: Các tổ chức ở Việt Nam sử dụng tiền viện trợ không hoàn lại, tiền viện trợ nhân đạo từ tổ chức, cá nhân nước ngoài để mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho các chương trình, dự án viện trợ này tại Việt Nam, cũng sẽ được hoàn lại số thuế GTGT đã trả.
3.6. Hoàn thuế cho đối tượng được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại giao
Các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự và cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế tại Việt Nam (thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại giao) khi mua hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam để sử dụng, sẽ được hoàn lại số thuế GTGT đã trả, căn cứ trên hóa đơn GTGT hoặc chứng từ thanh toán có ghi rõ giá đã bao gồm thuế.
3.7. Các trường hợp đặc biệt khác
Doanh nghiệp cũng có thể được hoàn thuế GTGT nếu có quyết định hoàn thuế của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật, hoặc trường hợp hoàn thuế được quy định trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

4. Thủ tục hoàn thuế GTGT
Thủ tục hoàn thuế GTGT được hướng dẫn cụ thể trong Luật Quản lý thuế 2019 (Chương VIII) và Thông tư số 80/2021/TT-BTC (Chương V) của Bộ Tài chính. Dưới đây là các bước chi tiết:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị hoàn thuế
Đây là bước khởi đầu và vô cùng quan trọng. Một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình hoàn thuế của bạn diễn ra thuận lợi hơn. Hồ sơ cơ bản bao gồm:
-
Văn bản yêu cầu hoàn thuế: Đây là “Đơn xin” chính thức gửi đến cơ quan thuế. Bạn cần sử dụng đúng mẫu là Giấy đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước (Mẫu số 01/HT), được ban hành kèm theo Phụ lục I của Thông tư số 80/2021/TT-BTC.
-
Các tài liệu liên quan khác: Tùy thuộc vào trường hợp hoàn thuế cụ thể của doanh nghiệp bạn (ví dụ: hoàn thuế cho hàng xuất khẩu, dự án đầu tư…), bạn sẽ cần cung cấp thêm các giấy tờ chứng minh như hợp đồng, tờ khai hải quan, hóa đơn, chứng từ thanh toán qua ngân hàng… Hãy đảm bảo bạn đã tập hợp đủ và đúng các tài liệu này.
Bước 2: Gửi hồ sơ hoàn thuế đến cơ quan thuế
Sau khi đã chuẩn bị xong bộ hồ sơ, bạn cần nộp đến cơ quan thuế có thẩm quyền, chính là cơ quan thuế trực tiếp quản lý doanh nghiệp của bạn. Hiện nay, có nhiều cách để bạn gửi hồ sơ:
-
Nộp trực tiếp: Bạn có thể mang hồ sơ đến nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa của cơ quan quản lý thuế.
-
Gửi qua đường bưu chính: Nếu không tiện nộp trực tiếp, bạn có thể gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính.
-
Gửi hồ sơ điện tử (khuyến khích): Đây là phương thức ngày càng phổ biến và được khuyến khích. Bạn có thể nộp hồ sơ hoàn thuế điện tử thông qua Cổng giao dịch điện tử của Tổng cục Thuế.
Bước 3: Cơ quan thuế tiếp nhận và xử lý hồ sơ
Khi nhận được hồ sơ của bạn, cơ quan thuế sẽ tiến hành xử lý. Quy trình này diễn ra như sau:
-
Phân loại hồ sơ: Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế sẽ xem xét và phân loại hồ sơ của bạn.
-
Thông báo kết quả sơ bộ: Sau khi phân loại, cơ quan thuế sẽ thông báo cho bạn một trong hai trường hợp:
-
Chấp nhận hồ sơ: Nếu hồ sơ của bạn đầy đủ và hợp lệ, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo chấp nhận hồ sơ và cho bạn biết thời hạn dự kiến giải quyết việc hoàn thuế.
-
Không chấp nhận hồ sơ (cần bổ sung): Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sai sót, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do và yêu cầu bạn bổ sung, hoàn thiện hồ sơ.
-
Bước 4: Nhận tiền hoàn thuế
Sau khi hồ sơ được chấp thuận và xử lý xong, bạn sẽ nhận được tiền hoàn thuế theo thông báo của cơ quan thuế. Thời gian cụ thể để nhận được tiền sẽ phụ thuộc vào việc hồ sơ của bạn thuộc diện nào:
-
Đối với hồ sơ thuộc diện “Hoàn thuế trước, kiểm tra sau”: Bạn sẽ nhận được tiền hoàn thuế chậm nhất là 06 ngày làm việc, kể từ ngày cơ quan thuế ra thông báo chấp nhận hồ sơ và thời hạn giải quyết. Đây thường là trường hợp áp dụng cho các doanh nghiệp có lịch sử chấp hành tốt pháp luật thuế.
-
Đối với hồ sơ thuộc diện “Kiểm tra trước, hoàn thuế sau”: Thời gian sẽ lâu hơn, chậm nhất là 40 ngày làm việc, kể từ ngày cơ quan thuế ra thông báo chấp nhận hồ sơ và thời hạn giải quyết. Trong trường hợp này, cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra tại doanh nghiệp trước khi ra quyết định hoàn thuế.
Một lưu ý quan trọng: Số tiền thuế GTGT được hoàn lại trong nhiều trường hợp có thể là một khoản không nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn vốn và dòng tiền của doanh nghiệp. Vì vậy, việc nắm rõ các điều kiện và tuân thủ đúng thủ tục hoàn thuế GTGT là rất cần thiết để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho doanh nghiệp của bạn.

5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp mới thành lập có được hoàn thuế GTGT không?
Có, doanh nghiệp mới thành lập có thể được hoàn thuế GTGT nhưng phải đáp ứng các điều kiện cụ thể. Trường hợp phổ biến nhất là hoàn thuế GTGT cho dự án đầu tư. Cụ thể:
-
Nếu doanh nghiệp mới thành lập có dự án đầu tư đang trong giai đoạn đầu tư, chưa đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh, đã đăng ký nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, có số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào sử dụng cho dự án đầu tư mà chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên thì được xem xét hoàn thuế.
-
Doanh nghiệp cần đảm bảo có đầy đủ hồ sơ pháp lý của dự án đầu tư, hóa đơn chứng từ hợp lệ và các điều kiện khác theo quy định.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp mới thành lập không có dự án đầu tư mà chỉ phát sinh hoạt động kinh doanh thông thường, việc hoàn thuế sẽ phụ thuộc vào việc có số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết lũy kế kéo dài (thường là sau 12 tháng hoặc 4 quý) và đáp ứng các điều kiện chung khác.
Có phải tất cả các doanh nghiệp đều được hoàn thuế GTGT không?
Không phải tất cả các doanh nghiệp đều được hoàn thuế GTGT. Việc hoàn thuế GTGT không phải là một quyền lợi mặc nhiên mà phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có đáp ứng đủ các điều kiện và thuộc một trong các trường hợp được hoàn thuế theo quy định của pháp luật hay không.
Như đã nêu ở Mục 2 và Mục 3, doanh nghiệp cần:
-
Đáp ứng các điều kiện chung (đăng ký nộp thuế theo phương pháp khấu trừ, sổ sách kế toán đầy đủ, thanh toán qua ngân hàng…).
-
Thuộc các trường hợp cụ thể được hoàn thuế (xuất khẩu, dự án đầu tư, số thuế âm lũy kế kéo dài, giải thể, phá sản…).
Nếu doanh nghiệp không đáp ứng các điều kiện này, hoặc hoạt động trong các lĩnh vực không được ưu tiên hoàn thuế thì sẽ không được hoàn thuế GTGT.
Có bắt buộc phải có hóa đơn điện tử để được hoàn thuế GTGT không?
Có, việc sử dụng hóa đơn điện tử là bắt buộc đối với hầu hết các doanh nghiệp và là một trong những điều kiện quan trọng để được khấu trừ và hoàn thuế GTGT trong năm 2025.
Theo quy định hiện hành của pháp luật về hóa đơn, chứng từ (Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC), các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, hộ, cá nhân kinh doanh đã chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử.
Do đó, để được xem xét hoàn thuế GTGT, các hóa đơn GTGT đầu vào và đầu ra (nếu có liên quan đến hồ sơ hoàn thuế) phải là hóa đơn điện tử hợp pháp, hợp lệ, được lập, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử theo đúng quy định. Cơ quan thuế sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn điện tử trong quá trình xét duyệt hồ sơ hoàn thuế. Việc sử dụng hóa đơn giấy (trừ một số trường hợp rất đặc thù theo quy định) sẽ không được chấp nhận cho mục đích khấu trừ và hoàn thuế.
Nắm vững các điều kiện và tuân thủ đúng quy trình thủ tục hoàn thuế Giá trị gia tăng (GTGT) không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo quyền lợi tài chính chính đáng mà còn góp phần tối ưu hóa dòng tiền, tạo đà cho sự phát triển bền vững. Hy vọng những thông tin ACC PRO chia sẻ trong bài viết này đã mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan và hữu ích.
Công ty TNHH Tư Vấn Và Đào Tạo ACC PRO:
Công ty TNHH Tư Vấn Và Đào Tạo ACC PRO với đội ngũ nhân viên dày dặn kinh nghiệm trong ngành và được đào tạo nghiệp vụ kế toán chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán thuế, quyết toán thuế doanh nghiệp, gỡ rối hồ sơ doanh nghiệp với chi phí tiết kiệm nhất.
- Địa Chỉ: 85 Đ. Số 5, KDC Vạn Phúc, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam
- Số Điện Thoại: 0909475696
- Website: https://accprovn.com/
- Facebook: https://www.facebook.com/dichvuketoantrongoichodoanhnghiep
