
Thuế GTGT là gì đối với mọi cá nhân và tổ chức kinh tế, đây không chỉ là một thuật ngữ pháp lý quen thuộc mà còn là nghĩa vụ tài chính cốt lõi gắn liền với hoạt động giao thương hằng ngày. Dù xuất hiện trong hầu hết các hóa đơn mua bán, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất, đối tượng chịu thuế cũng như cách thức phân biệt loại thuế này để áp dụng cho chính xác. Trong bài viết dưới đây, Accpro sẽ giải đáp chi tiết toàn bộ các quy định pháp luật mới nhất, giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu hóa quy trình kê khai và kiểm soát rủi ro tài chính hiệu quả.
1. Định nghĩa thuế GTGT là gì?
Thuế giá trị gia tăng (GTGT), thường được gọi là VAT (Value Added Tax), là một trong những sắc thuế quan trọng nhất cấu thành nên hệ thống tài chính và ngân sách nhà nước. Căn cứ theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành, thuế GTGT được định nghĩa là loại thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.
Để hiểu rõ và áp dụng đúng luật, doanh nghiệp cần nắm vững các đặc điểm bản chất sau đây của loại thuế này:
-
Bản chất của thuế gián thu: Cơ quan thuế không thu trực tiếp từ thu nhập của người nộp thuế. Thay vào đó, thuế GTGT được cấu thành trực tiếp vào giá bán của hàng hóa, dịch vụ. Người tiêu dùng cuối cùng mới là người thực tế chi trả khoản thuế này khi mua sắm, sử dụng sản phẩm.
-
Chỉ đánh trên giá trị tăng thêm: Thuế không tính trên toàn bộ giá trị của hàng hóa ở mỗi khâu luân chuyển, mà chỉ tính trên phần giá trị chênh lệch tăng thêm của khâu sau so với khâu trước đó. Quá trình này được thực hiện liên tục từ giai đoạn nguyên liệu thô, sản xuất, bán buôn, bán lẻ cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
-
Cơ chế thu hộ và nộp thay: Các tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh đóng vai trò là người nộp thuế (thay mặt người tiêu dùng gom tiền thuế) và có nghĩa vụ kê khai, nộp khoản tiền thuế thu được này vào ngân sách nhà nước theo đúng kỳ quy định.
Đối với công tác kế toán tại doanh nghiệp, việc hiểu đúng bản chất thuế GTGT là gì sẽ giúp quá trình phân loại hóa đơn đầu vào, xuất hóa đơn đầu ra và áp dụng các phương pháp tính thuế (khấu trừ hoặc trực tiếp) luôn đảm bảo tính chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản pháp luật thuế hiện hành.

2. Phân biệt người chịu thuế và người nộp thuế GTGT
Để hiểu rõ bản chất cốt lõi của thuế gián thu, việc phân biệt giữa người chịu thuế và người nộp thuế là điều vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng nắm vững hai khái niệm này:
| Tiêu chí | Người chịu thuế | Người nộp thuế |
| Đối tượng cụ thể | Là người tiêu dùng cuối cùng mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. | Là các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế hoặc cá nhân kinh doanh thực hiện hoạt động sản xuất, thương mại. |
| Vai trò nghĩa vụ | Là người thực tế chi trả khoản tiền thuế GTGT được cấu thành trực tiếp vào giá bán của sản phẩm. | Là đơn vị trung gian, đóng vai trò thay mặt nhà nước thu hộ tiền thuế từ người tiêu dùng, sau đó gom lại để nộp vào ngân sách. |
3. Các mức thuế suất thuế GTGT hiện hành tại Việt Nam
Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam quy định các mức thuế suất khác nhau tùy thuộc vào tính chất, mức độ thiết yếu của hàng hóa, dịch vụ đối với nền kinh tế và đời sống xã hội. Việc áp dụng đúng mức thuế suất không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính một cách hợp pháp.

3.1. Nhóm đối tượng chịu thuế suất 0%
Mức thuế suất 0% được áp dụng chủ yếu cho các loại hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu ra nước ngoài, hoạt động xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài và trong khu phi thuế quan, cùng với dịch vụ vận tải quốc tế.
Mục đích cốt lõi của chính sách áp dụng thuế suất 0% là nhằm khuyến khích doanh nghiệp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu, tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu và kích thích tiêu dùng quốc tế. Việc áp dụng mức 0% đồng nghĩa với việc doanh nghiệp xuất khẩu sẽ không phải nộp thuế GTGT đầu ra, đồng thời vẫn được hoàn thuế hoặc khấu trừ toàn bộ số thuế GTGT đầu vào đã nộp ở các khâu sản xuất, thu mua trong nước.
3.2. Nhóm đối tượng chịu thuế suất 5%
Thuế suất 5% là mức thuế ưu đãi được Nhà nước áp dụng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ thiết yếu phục vụ trực tiếp cho đời sống sinh hoạt của người dân và các ngành sản xuất nông nghiệp trọng điểm. Việc duy trì mức thuế suất thấp này giúp bình ổn giá cả và hỗ trợ an sinh xã hội. Các đối tượng tiêu biểu thuộc nhóm này bao gồm:
-
Nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt (không bao gồm các loại nước uống đóng chai).
-
Sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản chưa qua chế biến sâu hoặc mới chỉ qua sơ chế thông thường ở khâu thương mại.
-
Thuốc chữa bệnh, thiết bị, dụng cụ y tế phục vụ khám chữa bệnh và phòng bệnh.
-
Giáo cụ học tập, sách giáo khoa, các loại đồ chơi chuyên dụng dành cho trẻ em mang tính giáo dục.
3.3. Nhóm đối tượng chịu thuế suất 10% và chính sách giảm thuế còn 8%
Thuế suất 10% là mức thuế suất phổ thông, đóng vai trò là “lưới lọc” áp dụng cho tất cả các loại hàng hóa, dịch vụ thông thường không thuộc diện miễn thuế, không chịu thuế hoặc không thuộc nhóm chịu thuế suất 0% và 5%. Đây là nguồn thu lớn và ổn định nhất của sắc thuế này đối với ngân sách.
Tuy nhiên, để hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất và kích cầu tiêu dùng nội địa trước các biến động kinh tế, Chính phủ thường xuyên ban hành các nghị quyết triển khai chính sách hỗ trợ giảm thuế xuống còn 8% cho một số nhóm ngành nghề cụ thể. Doanh nghiệp cần lưu ý rà soát kỹ mã ngành và danh mục hàng hóa theo các phụ lục quy định tại các nghị định giảm thuế hiện hành của Chính phủ để xuất hóa đơn chính xác. Những ngành nghề đặc thù như viễn thông, công nghệ thông tin, hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵn thường không thuộc diện được áp dụng chính sách giảm thuế này và vẫn giữ nguyên mức 10%.
4. Hai phương pháp tính thuế GTGT phổ biến dành cho doanh nghiệp
Để thực hiện nghĩa vụ thuế đúng quy định, các tổ chức kinh tế cần căn cứ vào quy mô doanh thu, loại hình hoạt động và hệ thống sổ sách kế toán của mình để áp dụng phương pháp tính thuế phù hợp. Pháp luật thuế hiện hành chia làm hai phương pháp tính toán cốt lõi với các điều kiện và công thức áp dụng riêng biệt.

4.1. Phương pháp khấu trừ thuế
Phương pháp khấu trừ là phương pháp tính thuế dựa trên nguyên tắc xác định số thuế phát sinh ở khâu sau rồi trừ đi số thuế đã nộp ở khâu trước. Số thuế GTGT phải nộp được xác định chính xác theo công thức sau:
Số thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra – Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
Trong đó, thuế đầu ra là tổng số thuế ghi trên hóa đơn GTGT khi doanh nghiệp bán hàng hóa, dịch vụ; thuế đầu vào là tổng số thuế ghi trên hóa đơn GTGT khi doanh nghiệp mua sắm nguyên vật liệu, tài sản hoặc chi trả chi phí phục vụ sản xuất kinh doanh. Phương pháp này thường áp dụng cho hai nhóm đối tượng cụ thể:
-
Doanh nghiệp có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở lên: Các doanh nghiệp đang hoạt động ổn định, có doanh thu hàng năm đạt từ mốc 1 tỷ đồng trở lên (tính từ hoạt động bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ) và thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định pháp luật.
-
Doanh nghiệp tự nguyện đăng ký áp dụng: Các doanh nghiệp có doanh thu hàng năm dưới mức 1 tỷ đồng hoặc các doanh nghiệp mới thành lập nhưng chủ động tự nguyện gửi thông báo đăng ký áp dụng phương pháp khấu trừ, đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện về việc thiết lập sổ sách kế toán, sử dụng hóa đơn điện tử hợp pháp.
4.2. Phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu
Đối với phương pháp trực tiếp, số thuế phải nộp không dựa trên việc bù trừ giữa đầu ra và đầu vào mà được tính thẳng trên dòng tiền doanh thu phát sinh. Công thức tính toán được thiết lập như sau:
Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu x Tỷ lệ phần trăm (%)
Mức tỷ lệ phần trăm (%) này được quy định nghiêm ngặt theo từng ngành nghề kinh doanh cụ thể (ví dụ: phân phối, cung cấp hàng hóa là 1%; dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu là 5%; sản xuất, vận tải, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu là 3%; hoạt động kinh doanh khác là 2%). Phương pháp này thường áp dụng cho năm nhóm đối tượng cụ thể:
-
Doanh nghiệp có doanh thu dưới 1 tỷ đồng: Các doanh nghiệp có doanh thu hàng năm không đạt mốc 1 tỷ đồng và không chọn phương án tự nguyện áp dụng phương pháp khấu trừ.
-
Doanh nghiệp mới thành lập: Các tổ chức kinh tế mới gia nhập thị trường và không nộp hồ sơ đăng ký tự nguyện áp dụng phương pháp khấu trừ.
-
Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh: Các mô hình kinh tế gia đình, cá nhân kinh doanh độc lập chưa lên mô hình doanh nghiệp, thực hiện nộp thuế theo hình thức khoán hoặc kê khai trực tiếp.
-
Tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài đặc thù: Các tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam không theo Luật Doanh nghiệp hoặc các đơn vị trong nước không thực hiện đầy đủ, nghiêm túc chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định.
-
Doanh nghiệp kinh doanh vàng, bạc, đá quý: Các doanh nghiệp có phát sinh hoạt động mua, bán, chế tác vàng, bạc, đá quý (số thuế phải nộp của nhóm này được tính bằng giá trị tăng thêm nhân với thuế suất 10%).
5. Tác động của thuế GTGT đến chiến lược giá và dòng tiền của doanh nghiệp
Dưới góc độ quản trị, thuế GTGT không đơn thuần là nghĩa vụ pháp lý mà là biến số ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc giá thành và mức độ luân chuyển dòng tiền lưu động của doanh nghiệp.
Rủi ro tăng giá vốn khi bỏ sót hóa đơn đầu vào
Dù thuế GTGT là thuế gián thu do người tiêu dùng cuối cùng gánh chịu, nhưng nếu doanh nghiệp bỏ sót chứng từ đầu vào, mua hàng không có hóa đơn hợp pháp hoặc không đủ điều kiện khấu trừ, phần thuế này bắt buộc phải tính gộp vào giá vốn hàng bán.
Khi giá vốn bị đẩy lên cao, doanh nghiệp sẽ rơi vào hai thế khó:
-
Áp lực tăng giá bán: Buộc phải tăng giá để giữ biên lợi nhuận, dẫn đến sụt giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường.
-
Đánh đổi biên lợi nhuận: Phải giữ nguyên giá bán thấp để duy trì thị phần và chấp nhận hy sinh lợi nhuận ròng.
Ngược lại, việc tối ưu hóa hóa đơn đầu vào từ chuỗi cung ứng minh bạch sẽ giúp giải phóng áp lực lên giá vốn, tạo dư địa linh hoạt cho các chiến lược định giá hoặc chiết khấu thương mại.
Nghệ thuật điều tiết giá bán và quản trị dòng tiền
Trong dòng tiền thu về từ khách hàng luôn có một phần thuế GTGT đầu ra mà doanh nghiệp đang “thu hộ” Nhà nước. Hiểu rõ bản chất này giúp ban quản trị chủ động điều tiết và tận dụng vốn hợp pháp:
-
Tận dụng dòng tiền nhàn rỗi: Khoảng thời gian từ lúc thu tiền khách hàng đến khi hạn nộp thuế chính là lượng vốn lưu động nhàn rỗi tạm thời. Doanh nghiệp có thể xoay vòng nguồn tiền này để thanh toán sớm cho nhà cung cấp nhằm hưởng chiết khấu hoặc tài trợ thanh khoản ngắn hạn.
-
Bẫy thâm hụt thanh khoản khi bán nợ: Nếu áp dụng chính sách cho khách hàng trả chậm nhưng doanh nghiệp đã đến kỳ phải xuất hóa đơn và nộp thuế đầu ra, bạn sẽ rơi vào tình trạng “lợi nhuận trên sổ sách nhưng thâm hụt tiền mặt”. Doanh nghiệp phải tự bỏ tiền túi nộp thay tiền thuế trước, gây áp lực lớn lên quỹ tiền mặt nội bộ.

6. Các câu hỏi thường gặp về thuế GTGT
Trong quá trình vận hành và xử lý chứng từ, bộ phận kế toán cũng như các chủ doanh nghiệp thường xuyên gặp phải những vướng mắc phát sinh liên quan đến việc kê khai, khấu trừ và áp dụng thuế suất. Dưới đây là tổng hợp và giải đáp chi tiết cho các câu hỏi phổ biến nhất theo đúng quy định pháp luật thuế hiện hành.

6.1. Tiền thuế GTGT đầu vào có được hoàn lại bằng tiền mặt hay không?
Tiền thuế GTGT đầu vào không tự động được hoàn lại bằng tiền mặt chỉ vì doanh nghiệp có số thuế đầu vào lớn hơn đầu ra. Theo quy định hiện hành, số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết trong tháng hoặc trong quý sẽ được chuyển sang kỳ tiếp theo để tiếp tục khấu trừ.
Doanh nghiệp chỉ được hoàn thuế bằng tiền mặt (chuyển khoản từ Kho bạc Nhà nước) trong các trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định cụ thể, bao gồm: doanh nghiệp có dự án đầu tư mới đang trong giai đoạn đầu tư chưa đi vào hoạt động có số thuế đầu vào lũy kế từ 300 triệu đồng trở lên, hoặc doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ có số thuế đầu vào chưa được khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên trong tháng/quý.
6.2. Hàng hóa bị tiêu hủy do hết hạn sử dụng có được khấu trừ thuế GTGT đầu vào không?
Căn cứ theo quy định tại Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn hành chính hiện hành, thuế GTGT đầu vào của hàng hóa bị tổn thất không được bồi thường (bao gồm cả trường hợp hàng hóa bị hết hạn sử dụng buộc phải tiêu hủy) vẫn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Tuy nhiên, để giữ nguyên quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào và được tính giá trị hàng hóa bị tổn thất này vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN (đối với phần giá trị không được bồi thường), doanh nghiệp bắt buộc phải chuẩn bị và lưu trữ đầy đủ bộ hồ sơ chứng minh theo quy định.
Hồ sơ hợp lệ đối với hàng hóa hết hạn sử dụng bị tiêu hủy bao gồm:
-
Biên bản kiểm kê hàng hóa hết hạn sử dụng (nêu rõ tên, số lượng, giá trị hàng hóa bị mất hạn sử dụng, nguyên nhân hư hỏng).
-
Quyết định tiêu hủy vật tư, hàng hóa của Ban giám đốc kèm theo phương án tiêu hủy cụ thể.
-
Biên bản tiêu hủy có chữ ký xác nhận của các thành viên trong ban tiêu hủy và các bên liên quan.
-
Hồ sơ bồi thường (nếu có) để xác định rõ phần giá trị tổn thất không được bồi thường.
6.3. Doanh nghiệp không có doanh thu trong kỳ thì có phải nộp tờ khai thuế GTGT không?
Có. Nghĩa vụ nộp tờ khai thuế phát sinh dựa trên kỳ tính thuế (tháng hoặc quý) của doanh nghiệp chứ không phụ thuộc vào việc có phát sinh hoạt động mua bán hay không.
Dù trong kỳ doanh nghiệp không phát sinh bất kỳ hóa đơn đầu ra, đầu vào nào và hoàn toàn không có doanh thu, doanh nghiệp vẫn bắt buộc phải lập và nộp tờ khai thuế GTGT (chọn trạng thái không phát sinh) gửi lên cơ quan thuế quản lý trực tiếp đúng thời hạn quy định. Việc chậm nộp hoặc không nộp tờ khai trong trường hợp này vẫn sẽ bị xử phạt hành chính về hành vi vi phạm thủ tục thuế với mức phạt rất nặng.
6.4. Tại sao cùng một mặt hàng nhưng lúc tính thuế 8%, lúc lại tính thuế 10%?
Sự khác biệt này xuất phát từ cơ chế áp dụng chính sách giảm thuế của Chính phủ tại từng thời điểm khác nhau hoặc phụ thuộc vào cách thức tính thuế của đơn vị bán hàng:
-
Yếu tố thời gian: Chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% áp dụng cho một số nhóm ngành nghề thường được ban hành theo các Nghị định có thời hạn nhất định (ví dụ: áp dụng theo từng giai đoạn 6 tháng hoặc 1 năm để kích cầu kinh tế). Khi hết thời hạn hiệu lực của Nghị định hỗ trợ, mức thuế suất sẽ tự động quay trở về mức phổ thông là 10%.
-
Yếu tố phương pháp tính thuế: Nếu bạn mua mặt hàng đó từ doanh nghiệp tính thuế theo phương pháp khấu trừ, mức thuế sẽ thể hiện rõ là 8% hoặc 10%. Tuy nhiên, nếu bạn mua từ một đơn vị tính thuế theo phương pháp trực tiếp, họ không xuất hóa đơn có dòng thuế suất riêng mà tính trực tiếp một tỷ lệ % trên doanh thu vào giá bán, dẫn đến việc giá cả cấu thành có sự chênh lệch.
6.5. Mua hàng của hộ kinh doanh cá thể có hóa đơn thuế GTGT để khấu trừ không?
Hộ kinh doanh cá thể nộp thuế theo phương pháp khoán hoặc phương pháp kê khai trực tiếp, do đó họ không thuộc đối tượng áp dụng phương pháp khấu trừ thuế và không thể sử dụng hóa đơn GTGT (hóa đơn có dòng thuế suất và tiền thuế riêng). Khi mua hàng tại đây, hộ kinh doanh sẽ xuất cho doanh nghiệp Hóa đơn bán hàng.
Vì là hóa đơn bán hàng trực tiếp, dòng hóa đơn này không chứa tiền thuế GTGT đầu vào riêng biệt. Do đó, doanh nghiệp mua hàng sẽ không có số thuế GTGT đầu vào để kê khai khấu trừ. Tuy nhiên, hóa đơn bán hàng này vẫn là chứng từ hợp pháp để doanh nghiệp tính gộp toàn bộ giá trị mua hàng vào chi phí được trừ khi xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), với điều kiện có chứng từ thanh toán hợp lệ kèm theo.
7. Đồng hành cùng ACC PRO – Giải pháp tối ưu và chuẩn hóa thuế GTGT cho doanh nghiệp
Mặc dù thuế GTGT là thuế gián thu, nhưng nếu doanh nghiệp quản lý không tốt hệ thống hóa đơn sẽ dễ đối mặt với rủi ro bị truy thu, phạt chậm nộp, hoặc bị hủy quyền khấu trừ. Hệ quả là dòng tiền bị ứ đọng và uy tín pháp lý của doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Để loại bỏ hoàn toàn các gánh nặng này, dịch vụ kế toán thuế trọn gói của ACC PRO mang đến giải pháp toàn diện và tối ưu nhất:
-
Rà soát và tối ưu hóa hóa đơn: Kiểm tra chuyên sâu tính hợp pháp, hợp lệ của toàn bộ hóa đơn đầu vào – đầu ra, kịp thời phát hiện rủi ro từ các hóa đơn sai sót thông tin hoặc doanh nghiệp bỏ trốn.
-
Hoạch định phương pháp tính thuế phù hợp: Tư vấn doanh nghiệp lựa chọn phương pháp khấu trừ hoặc trực tiếp dựa trên mô hình hoạt động đặc thù nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
-
Kê khai chuẩn xác và bảo vệ số liệu: Lập tờ khai thuế GTGT định kỳ chuẩn xác, đồng thời đại diện doanh nghiệp giải trình trực tiếp và bảo vệ số liệu tối đa trước cơ quan thuế khi có thanh kiểm tra.
Với sự đồng hành chuyên nghiệp từ ACC PRO, các chủ doanh nghiệp hoàn toàn có thể yên tâm dòng tiền thuế luôn vận hành minh bạch, an toàn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.

Việc thấu hiểu bản chất thuế GTGT là gì và kiểm soát chặt chẽ hệ thống hóa đơn là yếu tố tiên quyết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền. Thay vì loay hoay với các thủ tục kê khai phức tạp và rủi ro pháp lý, hãy để dịch vụ tư vấn thuế và kế toán trọn gói của ACC PRO đồng hành cùng bạn. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu thuế GTGT chuẩn luật, bảo vệ số liệu an toàn tuyệt đối, giúp doanh nghiệp tự tin bứt phá kinh doanh bền vững.
Công ty TNHH Tư Vấn Và Đào Tạo ACC PRO:
Công ty TNHH Tư Vấn Và Đào Tạo ACC PRO với đội ngũ nhân viên dày dặn kinh nghiệm trong ngành và được đào tạo nghiệp vụ kế toán chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán thuế, quyết toán thuế doanh nghiệp, gỡ rối hồ sơ doanh nghiệp với chi phí tiết kiệm nhất.
Số Điện Thoại: 0768619462
Website: https://accprovn.com/
